Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 140
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 140 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
encompass
/ɪnˈkʌmpəs/
verb
bao gồm, bao quát
encounter
/ɪnˈkaʊntər/
verb|noun
gặp gỡ
encourage
/ɛnˈkʌrɪdʒ/
verb
khuyến khích
encouragement
/ˈɛnkərˈeɪdʒmənt/
noun
khuyến khích
encouraging
/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
adjective
khuyến khích
end
/ɛnd/
noun, verb
cuối, kết thúc
end of an era
/ɛnd əv æn ˈɛrə/
noun phrase
kết thúc một thời kỳ
end relations
noun phrase
kết thúc quan hệ
ending
/ˈɛndɪŋ/
noun
kết thúc
endless
/ˈɛndləs/
adjective
vô tận
endonyms
/ˈɛndoʊnɪmz/
noun
tên gọi bản địa
endorse
/Ɉdɔrs/
verb
chủ trương ủng hộ
endorsement
/ˌɈdɔːrsmənt/
noun
sự ủng hộ
endure
/ɛnˈdʊr/
verb
chịu đựng
enemy
/ˈɛnəmi/
noun
kẻ thù
energetic
/ˈɛnərˌdʒɛtɪk/
adjective
sôi động, đầy năng lượng
energy
/ˈɛnədʒi/
noun
năng lượng
enforce
/ɪnˈfɔːrs/
verb
bắt buộc thực hiện
enforcement
/ɪnˈfɔːrsmənt/
noun
sự thi hành
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
verb
bắt đầu giao tiếp hoặc tham gia
← Previous
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
Tiếp theo