emo
thể loại nhạc hoặc phong cách sống của thanh thiếu niênShe listens to emo music to express her feelings.
Cô ấy nghe nhạc thể loại emo để bày tỏ cảm xúc của mình.
Một thể loại nhạc rock có giai điệu đau buồn và lời bài hát nói về cảm xúc, tâm trạng trầm lắng hoặc sự cô độc.
The band's emo album resonated with many teenagers.
Album thể loại emo của ban nhạc đã gây cộng hưởng với nhiều thanh thiếu niên.
Thể loại nhạc emo thường liên quan đến phong cách thời trang đen tối và biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Một phong cách sống hoặc cách thể hiện cảm xúc của thanh thiếu niên, thường liên quan đến sự trầm lắng, cô độc hoặc sự không hài lòng với cuộc sống.
He has an emo attitude, always wearing dark clothes and expressing his sadness openly.
Anh ấy có thái độ theo phong cách emo, luôn mặc quần áo đen và bày tỏ sự buồn của mình một cách công khai.
Phong cách emo thường liên quan đến sự biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ và phong cách thời trang đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'emo' trong ngữ cảnh thích hợp
Từ 'emo' thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn hóa thanh thiếu niên, nên hãy sử dụng nó một cách chính xác để tránh hiểu nhầm.
Quy tắc vàng
Không sử dụng từ 'emo' một cách tiêu cực
Từ 'emo' có thể được dùng một cách tiêu cực để chỉ những người quá cảm xúc, nên hãy sử dụng nó một cách cẩn thận.
Nguồn gốc từ
Từ 'emo' là viết tắt của 'emotional hardcore', một thể loại nhạc rock có nguồn gốc từ thập niên 1980.
Ghi chú sử dụng
Từ 'emo' thường được dùng để mô tả một phong cách nhạc hoặc cách sống của thanh thiếu niên, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách tiêu cực để chỉ những người quá cảm xúc.