Looking up...
The company hired 50 new employees last month.
Công ty đã tuyển 50 nhân viên mới trong tháng trước.
Người làm việc cho công ty hoặc tổ chức theo hợp đồng lương.
The manager praised the employee for her excellent performance.
Người quản lý đã khen ngợi nhân viên vì thành tích xuất sắc của cô ấy.
Employees are entitled to paid leave after one year of service.
Nhân viên được hưởng chế độ nghỉ phép có lương sau một năm làm việc.
Không bao gồm người làm chủ doanh nghiệp hoặc người lao động tự do.
'Employee' chỉ từng cá nhân cụ thể, trong khi 'staff' thường chỉ tập thể nhân viên của một tổ chức.
Trong hợp đồng lao động, 'employee' luôn được viết hoa khi đề cập đến vị trí cụ thể (e.g., 'The Employee agrees to...').
Từ tiếng Anh cổ 'emploien' (sử dụng), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'employer', bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare' (gắn kết, bao gồm).
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, hành chính. Không nhầm lẫn với 'employer' (người thuê).