Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 후에 개탄하다

후에 개탄하다

hue gaetanhada
than phiền sau đó

그 사건에 대해 후에 개탄했다.

Hắn đã than phiền về sự kiện đó sau đó.


trang trọng

Thán phiền hoặc than khóc sau khi biết về một sự việc xấu hoặc một kết quả không mong muốn.

그들은 전쟁의 참상을 보고 후에 개탄했다.

Họ đã than phiền về cảnh tượng thảm khốc của chiến tranh sau khi nhìn thấy.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự đau buồn hoặc sự thất vọng.

Cụm từ kết hợp

후에 후회하다hối hận sau đó후에 반성하다hối hận và tự phản tỉnh sau đó

Từ đồng nghĩa

후회하다탄식하다애통하다

Từ trái nghĩa

기쁘다만족하다

Cụm từ liên quan

후에 후회하다cụm từ
hối hận sau đó
후에 반성하다cụm từ
hối hận và tự phản tỉnh sau đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự đau buồn hoặc sự thất vọng.

Quy tắc vàng

Diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng

Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng sau khi biết về một sự việc xấu hoặc một kết quả không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ '후에' có nghĩa là 'sau đó' và '개탄하다' có nghĩa là 'than phiền' hoặc 'than khóc'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng sau khi biết về một sự việc xấu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự đau buồn hoặc sự thất vọng. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự đau buồn hoặc thất vọng sau khi biết về một sự việc xấu hoặc một kết quả không mong muốn.

Phân tích từ

후에
sau đó
root
+
개탄하다
than phiền hoặc than khóc
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.