후회하다

huhoehada

"후회하다" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hối hận

나는 그 결정을 후회한다.

Tôi hối hận về quyết định đó.


Cách dùng "후회하다" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọngthông thường

Cảm giác hối hận về việc đã làm hoặc không làm gì đó trong quá khứ.

그 선택을 후회하지 마라.

Đừng hối hận về lựa chọn đó.

나는 어제 한 말 때문에 후회하고 있다.

Tôi đang hối hận về những lời nói hôm qua.

Thường được sử dụng khi cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

후회 없이không hối hận후회할 만한đáng hối hận

Cụm từ liên quan

후회가 된다cụm từ
đáng hối hận

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng khi nói về những quyết định hoặc hành động trong quá khứ mà người ta cảm thấy tiếc nuối.

Nguồn gốc từ

Từ '후회' (hối hận) + '하다' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi người ta cảm thấy tiếc nuối về hành động hoặc quyết định trong quá khứ.

Phân tích từ

후회
hối hận
root
+
하다
làm
suffix
Từ Điển Hàn Việt