홍수

hong-su

"홍수" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

lũ lụt

홍수가 많이 나서 길이 물에 잠겼다.

Do lũ lụt lớn, con đường đã bị ngập nước.


Cách dùng "홍수" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Lũ lụt, hiện tượng nước tràn lên đất do mưa lớn hoặc sông, suối tràn.

이번 홍수로 많은 가옥이 침수되었습니다.

Lũ lụt lần này đã khiến nhiều ngôi nhà bị ngập.

Thường dùng trong tin tức, báo cáo thiên tai.

Cụm từ kết hợp

홍수 피해thiệt hại do lũ lụt홍수 경보cảnh báo lũ lụt홍수 조절kiểm soát lũ lụt
Từ Điển Hàn Việt