Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 접촉

접촉

jeopchok
sự tiếp xúc

두 회사가 비즈니스 협력을 위해 접촉했습니다.

Hai công ty đã tiếp xúc để hợp tác kinh doanh.


chung

sự tiếp xúc hoặc giao tiếp giữa hai người hoặc nhóm

그들은 오랜만에 친구와 접촉을 했다.

Họ đã tiếp xúc với bạn cũ sau nhiều năm.

Thường dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các bên.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự va chạm vật lý giữa hai vật thể

접촉이 발생하면 회로에 전류가 흐릅니다.

Khi tiếp xúc xảy ra, dòng điện sẽ chảy qua mạch.

Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự tiếp xúc điện hoặc cơ học.

Cụm từ kết hợp

접촉하다tiếp xúc접촉 금지cấm tiếp xúc

Từ đồng nghĩa

연락교류접촉하다

Từ trái nghĩa

단절고립

Cụm từ liên quan

접촉 금지cụm từ
cấm tiếp xúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '접촉' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa nghĩa xã hội và kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ '접촉' được hình thành từ '접' (tiếp) và '촉' (chạm), nghĩa là 'tiếp xúc' hoặc 'chạm vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh xã hội, '접촉' thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc. Trong kỹ thuật, có thể chỉ sự va chạm vật lý.

Phân tích từ

접
tiếp
root
+
촉
chạm
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.