Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 전세사기

전세사기

jeonse-sagi

"전세사기" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự lừa đảo về hợp đồng cho thuê nhà

전세사기 피해를 당한 사람들은 법적 조치를 취해야 합니다.

Người bị lừa đảo về hợp đồng cho thuê nhà phải thực hiện các biện pháp pháp lý.


Cách dùng "전세사기" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Luật
trang trọng

Hành động lừa đảo liên quan đến hợp đồng cho thuê nhà (chủ yếu là hợp đồng cho thuê dài hạn hoặc mua lại sau một thời gian nhất định).

전세사기 피해자는 계약서에 서명하기 전에 반드시 전문가와 상담해야 합니다.

Người bị lừa đảo về hợp đồng cho thuê nhà phải tư vấn với chuyên gia trước khi ký hợp đồng.

Thường liên quan đến việc chủ nhà hoặc trung gian lừa đảo người thuê bằng cách cung cấp thông tin sai lệch về tài sản hoặc điều khoản hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

전세사기 피해sự bị lừa đảo về hợp đồng cho thuê nhà전세사기 방지ngăn ngừa sự lừa đảo về hợp đồng cho thuê nhà

Từ đồng nghĩa

전세계약 사기전세거래 사기

Từ trái nghĩa

정직한 거래

Cụm từ liên quan

전세금cụm từ
số tiền đặt cọc cho hợp đồng cho thuê dài hạn

Mẹo hay

Lưu ý khi ký hợp đồng cho thuê

Luôn kiểm tra kỹ thông tin tài sản và điều khoản hợp đồng trước khi ký.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Hợp đồng cho thuê phải rõ ràng và được chứng thực bởi cả hai bên.

Nguồn gốc từ

Từ '전세' (cho thuê dài hạn) + '사기' (lừa đảo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tài chính liên quan đến bất động sản.

Phân tích từ

전세
cho thuê dài hạn
root
+
사기
lừa đảo
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.