잘 있어
tạm biệt, chào tạm biệt잘 있어! 다음에 또 만나자.
Tạm biệt! Chúng ta gặp lại lần sau.
thông thường
Một cách nói tạm biệt thân mật, thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân.
오늘은 피곤해서 먼저 갈게. 잘 있어!
Hôm nay tôi mệt nên đi trước. Tạm biệt!
다음 주에 또 만나자. 잘 있어!
Chúng ta gặp lại tuần sau. Tạm biệt!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người thân.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '잘 있어' khi bạn là người ở lại, còn '잘 가' khi bạn là người đi.
Quy tắc vàng
Giao tiếp thân mật
Chỉ dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '잘' (tốt) và '있어' (có), nhưng nghĩa không thể suy ra từ nghĩa riêng lẻ của từng từ.
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật, không phù hợp trong các tình huống chính thức.
Phân tích từ
잘
tốt
root있어
có
rootTừ Điển Hàn Việt