Looking up...
나는 사무실에서 회의실로 이동했다.
Tôi đã di chuyển từ phòng làm việc đến phòng họp.
Di chuyển từ một nơi đến một nơi khác.
차량이 도로에서 다른 차선으로 이동했다.
Xe đã di chuyển từ làn đường này sang làn đường khác.
데이터를 다른 서버로 이동시켰다.
Chúng tôi đã chuyển dữ liệu sang máy chủ khác.
Thường được sử dụng để chỉ chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi dữ liệu.
Lưu ý rằng '이동하다' thường chỉ chuyển động từ một điểm đến một điểm khác, không phải là chuyển động liên tục.
Trong tiếng Hàn, '이동하다' thường được sử dụng cho chuyển động từ một điểm đến một điểm khác, trong khi '움직이다' có thể chỉ chuyển động liên tục.
Từ '이동' (di chuyển) + hậu tố động từ '-하다' (làm, thực hiện).
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi dữ liệu.