Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 이혼

이혼

ihon
ly dị

그들은 이혼을 결정했다.

Họ đã quyết định ly dị.


trang trọng

Sự chia tay giữa hai người đã kết hôn, kết thúc hôn nhân hợp pháp.

이혼은 법원에서 공식적으로 인정되어야 합니다.

Ly dị phải được tòa án công nhận chính thức.

Trong tiếng Hàn, '이혼' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

이혼 소송sự kiện ly dị이혼 서류giấy tờ ly dị이혼률tỷ lệ ly dị

Từ đồng nghĩa

결혼 해소결혼 파기

Từ trái nghĩa

결혼혼인

Cụm từ liên quan

이혼 서류cụm từ
giấy tờ ly dị
이혼 소송cụm từ
sự kiện ly dị

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ '이혼' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc trò chuyện chính thức. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ như '결혼 해소' hoặc '결혼 파기'.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Từ '이혼' được phát âm là 'ihon' và được viết bằng chữ Hangul. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ly dị'.

Nguồn gốc từ

Từ '이혼' có nguồn gốc từ tiếng Hán '離婚' (rihon), trong đó '이' (離) có nghĩa là 'chia tay' và '혼' (婚) có nghĩa là 'hôn nhân'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '이혼' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ như '결혼 해소' hoặc '결혼 파기' để miêu tả sự chia tay giữa hai người đã kết hôn.

Phân tích từ

이
chia tay
root
+
혼
hôn nhân
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.