Looking up...
그들은 이혼을 결정했다.
Họ đã quyết định ly dị.
Sự chia tay giữa hai người đã kết hôn, kết thúc hôn nhân hợp pháp.
이혼은 법원에서 공식적으로 인정되어야 합니다.
Ly dị phải được tòa án công nhận chính thức.
Trong tiếng Hàn, '이혼' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.
Từ '이혼' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc trò chuyện chính thức. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ như '결혼 해소' hoặc '결혼 파기'.
Từ '이혼' được phát âm là 'ihon' và được viết bằng chữ Hangul. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'ly dị'.
Từ '이혼' có nguồn gốc từ tiếng Hán '離婚' (rihon), trong đó '이' (離) có nghĩa là 'chia tay' và '혼' (婚) có nghĩa là 'hôn nhân'.
Trong tiếng Hàn, '이혼' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người ta thường dùng các từ như '결혼 해소' hoặc '결혼 파기' để miêu tả sự chia tay giữa hai người đã kết hôn.