외출하다
đi ra ngoài오늘은 날씨가 좋으니 외출하자.
Hôm nay trời đẹp nên đi ra ngoài đi.
thông thường
đi ra ngoài, đi chơi, đi ra khỏi nhà
주말마다 가족과 함께 외출하는 것을 좋아해요.
Tôi thích đi ra ngoài cùng gia đình vào mỗi cuối tuần.
외출할 때 우산을 가져가세요.
Hãy mang theo ô khi đi ra ngoài.
Thường dùng khi nói về việc đi ra khỏi nhà để đi chơi, làm việc, hoặc gặp bạn bè.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng khi nói về việc đi ra ngoài, không dùng cho việc đi làm hoặc đi học.
Nguồn gốc từ
Từ '외출' (đi ra ngoài) + '하다' (làm, thực hiện).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể dùng với các từ như '외출복' (quần áo đi ra ngoài) hoặc '외출 금지' (cấm đi ra ngoài).
Phân tích từ
외출
đi ra ngoài
root하다
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Hàn Việt