Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 오다

오다

oda
đến

나는 학교에 오다.

Tôi đến trường.


trang trọngthông thường

Đến một nơi nào đó, thường là từ một nơi khác đến một nơi mới.

그는 아침에 회사에 오다.

Anh ấy đến công ty vào buổi sáng.

여행객들이 공항에 오다.

Du khách đến sân bay.

Thường dùng với động từ đi kèm với một nơi cụ thể.

Cụm từ kết hợp

집에 오다đến nhà학교에 오다đến trường회사에 오다đến công ty

Từ đồng nghĩa

오다도착하다방문하다

Từ trái nghĩa

가다떠나다

Cụm từ liên quan

오다 가다cụm từ
đi lại
오다 보니cụm từ
đến thì thấy

Mẹo hay

Sử dụng '오다' với nơi cụ thể

Luôn dùng '오다' với một nơi cụ thể, ví dụ: '집에 오다' (đến nhà), '학교에 오다' (đến trường).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '오다' và '가다'

'오다' dùng để chỉ hành động đến một nơi, còn '가다' dùng để chỉ hành động đi đến một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '오다' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động đi đến một nơi nào đó, có thể là một nơi gần hoặc xa.

Phân tích từ

오
đến
root
+
다
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.