Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 영향을 미치다

영향을 미치다

yeonghyangeul michida
gây ảnh hưởng

그 결정은 미래에 큰 영향을 미칠 것입니다.

Quyết định đó sẽ gây ảnh hưởng lớn đến tương lai.


trang trọngthông thường

Gây ra một tác động hoặc ảnh hưởng nào đó đến một sự việc, người, hoặc tình huống.

그 영화는 많은 관객들에게 깊은 영향을 미쳤다.

Bộ phim đó đã gây ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều khán giả.

기후 변화는 전 세계에 영향을 미치고 있다.

Biến đổi khí hậu đang gây ảnh hưởng đến toàn thế giới.

Thường được sử dụng để mô tả tác động của một hành động, sự kiện, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

큰 영향을 미치다gây ảnh hưởng lớn긍정적인 영향을 미치다gây ảnh hưởng tích cực부정적인 영향을 미치다gây ảnh hưởng tiêu cực

Từ đồng nghĩa

영향을 끼치다영향을 주다영향을 끼워넣다

Từ trái nghĩa

영향을 받지 않다영향을 받지 않는

Cụm từ liên quan

영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi muốn mô tả một tác động nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng "영향을 미치다" được sử dụng khi muốn mô tả một tác động rõ ràng, không phải chỉ đơn giản là "gây ra".

Nguồn gốc từ

Từ "영향" (ảnh hưởng) và "미치다" (gây ra) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ sự tác động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả tác động của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

영향
ảnh hưởng
root
+
미치다
gây ra
verb
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.