안녕히 가세요
chúc một chuyến đi an lành안녕히 가세요, 여행 잘 다녀오세요!
Chúc một chuyến đi an lành, hãy đi du lịch vui vẻ!
trang trọng
Lời chúc an lành khi ai đó đang rời đi, thường dùng khi người khác đi du lịch, đi làm, hoặc rời khỏi một nơi nào đó.
친구가 여행 가기 전에 안녕히 가세요라고 말했습니다.
Bạn tôi nói 'chúc một chuyến đi an lành' trước khi đi du lịch.
Thường dùng trong tình huống chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự chúc phúc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '안녕히 가세요' khi người khác đi, dùng '안녕히 계세요' khi bạn đi.
Quy tắc vàng
Lời chúc an lành
Dùng để chúc may mắn cho người khác khi họ rời đi.
Nguồn gốc từ
Từ '안녕히' (an lành) + '가세요' (đi).
Ghi chú sử dụng
Dùng khi người khác rời đi, không dùng khi bạn chính là người đi.
Phân tích từ
안녕히
an lành
root가세요
đi
verbTừ Điển Hàn Việt