Looking up...
주말에 시장에 가요.
Chúng tôi đi chợ vào cuối tuần.
Đi đến chợ để mua sắm hoặc bán hàng.
아침에 시장에 가서 신선한 채소를 샀어요.
Chúng tôi đi chợ sáng sớm để mua rau tươi.
시장에 가면 항상 바빠요.
Mỗi khi đi chợ thì luôn bận rộn.
Thường dùng để nói về việc đi mua sắm hàng ngày hoặc bán hàng tại chợ.
Cụm từ này chỉ dùng khi đi đến chợ, không dùng cho các cửa hàng khác.
"시장에 가다" chỉ dùng khi đi đến chợ, không dùng cho các cửa hàng khác.
Từ "시장" (chợ) và "가다" (đi) kết hợp để tạo thành cụm từ "đi chợ".
Cụm từ này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả việc đi mua sắm hoặc bán hàng tại chợ.