소중한 것을 간과하다
bỏ qua điều quý giá그는 소중한 것을 간과하고 쉽게 포기했다.
Anh ấy bỏ qua điều quý giá và dễ dàng từ bỏ.
thông thường
Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị.
그들은 소중한 시간을 간과하고 게임에만 집중했다.
Họ bỏ qua thời gian quý giá và chỉ tập trung vào trò chơi.
Thường dùng để chỉ việc không đánh giá cao hoặc không quan tâm đến điều gì đó có ý nghĩa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở, nên tránh sử dụng trong những tình huống vui vẻ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '간과하다' đơn giản
'간과하다' đơn giản có thể chỉ bỏ qua, nhưng khi kết hợp với '소중한 것을' thì nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn, chỉ việc bỏ qua điều quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '소중한' (quý giá) và '간과하다' (bỏ qua).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó không nên bỏ qua điều quan trọng.
Phân tích từ
소중한
quý giá
adjective것을
điều
noun간과하다
bỏ qua
verbTừ Điển Hàn Việt