사전에 대비하다

sajeon-e daebihada
chuẩn bị trước

시험에 대비해서 사전에 공부 계획을 세웠다.

Tôi đã lập kế hoạch học tập trước để chuẩn bị cho kỳ thi.


trang trọng

Chuẩn bị trước, sẵn sàng cho một việc gì đó.

재난에 대비해 사전에 비상용품을 준비했다.

Để chuẩn bị cho thiên tai, tôi đã chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp trước.

Thường dùng với danh từ chỉ sự kiện, tình huống cần chuẩn bị.

Cụm từ kết hợp

사전에 준비하다chuẩn bị trước사전에 계획하다lập kế hoạch trước

Cụm từ liên quan

미리 대비하다cụm từ
chuẩn bị trước

Nguồn gốc từ

사전(事前) nghĩa là 'trước sự việc', 대비하다(對備) nghĩa là 'chuẩn bị, sẵn sàng'.

Ghi chú sử dụng

Cấu trúc thường là ‘사전에 + 동사’, dùng để nhấn mạnh tính thời gian trước đó của việc chuẩn bị.

Từ Điển Hàn Việt