Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 사전 조치

사전 조치

sajeon jochi
các biện pháp phòng ngừa

회사는 사고를 방지하기 위해 사전 조치를 취했습니다.

Công ty đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn ngừa tai nạn.


Luật
trang trọng

Các biện pháp hoặc hành động được thực hiện trước khi xảy ra vấn đề hoặc sự cố để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu rủi ro.

법원은 사고 예방 차원에서 사전 조치를 명령했습니다.

Tòa án đã ra lệnh thực hiện các biện pháp phòng ngừa để ngăn ngừa tai nạn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Các biện pháp được thực hiện trước khi bắt đầu một dự án hoặc hoạt động để đảm bảo sự thành công.

프로젝트 시작 전에 사전 조치를 철저히 준비해야 합니다.

Phải chuẩn bị kỹ lưỡng các biện pháp phòng ngừa trước khi bắt đầu dự án.

Trong kinh doanh, điều này có thể bao gồm việc phân tích rủi ro, lập kế hoạch và chuẩn bị tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

사전 조치 취하기thực hiện các biện pháp phòng ngừa사전 조치 계획kế hoạch phòng ngừa

Từ đồng nghĩa

예방 조치사전 준비방지 조치

Từ trái nghĩa

사후 조치응급 조치

Cụm từ liên quan

사후 조치cụm từ
các biện pháp được thực hiện sau khi xảy ra vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, '사전 조치' thường liên quan đến các biện pháp ngăn ngừa tai nạn hoặc vi phạm pháp luật.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng

Sử dụng '사전 조치' khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện các biện pháp trước khi xảy ra vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ '사전' (tiên tiến) và '조치' (biện pháp) kết hợp để chỉ các biện pháp được thực hiện trước khi xảy ra vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả các biện pháp phòng ngừa.

Phân tích từ

사전
trước
prefix
+
조치
biện pháp
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.