복잡스러운
phức tạp이 문제는 너무 복잡스러운데 어떻게 해결해야 할지 모르겠어.
Vấn đề này quá phức tạp, tôi không biết phải giải quyết thế nào.
phức tạp, rắc rối
도시의 교통이 복잡스러운 것 같아요.
Giao thông thành phố có vẻ phức tạp quá.
이 설명서는 너무 복잡스럽고 이해하기 어려워요.
Bản hướng dẫn này quá phức tạp và khó hiểu.
Thường dùng để miêu tả tình huống, quy trình hoặc vấn đề khó hiểu, rối rắm.
Mẹo hay
Phân biệt '복잡하다' và '복잡스러운'
'복잡하다' là tính từ đơn thuần, còn '복잡스러운' nhấn mạnh hơn về cảm giác rắc rối, khó chịu khi đối mặt với sự phức tạp. Ví dụ: '복잡한 문제' (vấn đề phức tạp) vs '복잡스러운 문제' (vấn đề rắc rối, gây khó chịu).
Nguồn gốc từ
Từ '복잡' (phức tạp) + hậu tố '-스러운' (thể hiện tính chất, tương đương '-ish' trong tiếng Anh). '복잡' bắt nguồn từ chữ Hán '複雜' (phức tạp).
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự rắc rối, khó hiểu hơn so với '복잡하다' (chỉ đơn thuần phức tạp). Thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, ít dùng trong văn viết trang trọng.