노력도 소용없다

noryeokdo soyong-eopda
nỗ lực cũng vô ích

아무리 노력해도 소용없다.

Dù cố gắng bao nhiêu cũng vô ích.


thông thường

Nỗ lực cũng không có hiệu quả, không có kết quả.

이 문제에는 해결책이 없어서 노력도 소용없다.

Vấn đề này không có giải pháp, nên nỗ lực cũng vô ích.

그 사람은 이미 결정했으니 설득해도 소용없다.

Người ấy đã quyết định rồi, nên thuyết phục cũng vô ích.

Thường dùng để diễn tả tình huống mà bất kể cố gắng bao nhiêu cũng không có kết quả.

Cụm từ kết hợp

노력해도 소용없다cố gắng cũng vô ích말려도 소용없다cố gắng thuyết phục cũng vô ích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu này thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc vô vọng khi cố gắng không mang lại kết quả.

Quy tắc vàng

Không dùng để khuyến khích

Không nên dùng câu này để khuyến khích hoặc động viên ai đó, vì nó mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ '노력' (nỗ lực) và '소용없다' (vô ích) kết hợp lại để diễn tả tình huống mà nỗ lực không mang lại kết quả.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mà cố gắng không mang lại kết quả mong muốn, hoặc khi một vấn đề không thể giải quyết được.

Phân tích từ

노력
nỗ lực
root
+
소용없다
vô ích
root
Từ Điển Hàn Việt