Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다

natmal-eun saega deureugo bammal-eun jwiga deureunda◆tục ngữ
lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe

낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다. 그러니 신중하게 말해야 한다.

Lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe. Vì vậy phải nói thận trọng.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu bạn nói thận trọng, những lời nói của bạn sẽ được người khác nghe và truyền bá.
¶ Nghĩa đen
Lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe.
Phân tích nghĩa đen
낮말lời nói ban ngày+새가 듣고chim nghe+밤말lời nói ban đêm+쥐가 듣는다chuột nghe
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chim và chuột nghe những lời nói của con người, tượng trưng cho việc những lời nói của bạn có thể bị người khác nghe và truyền bá.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhắc nhở ai đó nên nói thận trọng, đặc biệt là khi nói về bí mật hoặc những điều nhạy cảm.
◉ Lưu ý văn hóa
Đây là một cách nói dân gian Hàn Quốc, nhắc nhở mọi người nên nói thận trọng và tránh nói những điều không nên.
thông thường

Một cách nói để nhắc nhở mọi người nên nói thận trọng vì những lời nói của mình có thể bị người khác nghe và truyền bá.

친구에게 비밀을 말하기 전에 낮말은 새가 듣고 밤말은 쥐가 듣는다 생각해야 한다.

Trước khi nói bí mật với bạn, phải nghĩ rằng lời nói ban ngày chim nghe, lời nói ban đêm chuột nghe.

Thường được sử dụng để khuyên bảo người khác nên nói thận trọng và tránh nói những điều không nên.

Từ đồng nghĩa

말조심신중하게 말해야 한다

Cụm từ liên quan

말조심cụm từ
nhắc nhở phải nói thận trọng
신중하게 말해야 한다cụm từ
phải nói thận trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó nên nói thận trọng, đặc biệt là khi nói về bí mật hoặc những điều nhạy cảm.

Quy tắc vàng

Luật vàng

Nếu bạn muốn bảo mật, hãy nói thận trọng vì mọi người có thể nghe và truyền bá những gì bạn nói.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ một cách nói dân gian Hàn Quốc, nhắc nhở mọi người nên nói thận trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần nói thận trọng, đặc biệt là khi nói về bí mật hoặc những điều nhạy cảm.

Phân tích từ

낮말
lời nói ban ngày
phrase
+
새가 듣고
chim nghe
phrase
+
밤말
lời nói ban đêm
phrase
+
쥐가 듣는다
chuột nghe
phrase
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.