고정관념에 사로잡힌 사람
người bị ràng buộc bởi định kiến그는 고정관념에 사로잡힌 사람처럼 행동한다.
Anh ta hành động như một người bị ràng buộc bởi định kiến.
Người bị ràng buộc bởi định kiến cố định, không thể suy nghĩ hoặc hành động tự do vì bị ảnh hưởng bởi những quan niệm sai lầm hoặc cố định về xã hội, văn hóa hoặc cá nhân.
고정관념에 사로잡힌 사람은 새로운 아이디어를 받아들이기 어렵다.
Người bị ràng buộc bởi định kiến khó chấp nhận những ý tưởng mới.
우리는 고정관념에 사로잡힌 사고방식을 버려야 한다.
Chúng ta phải bỏ đi cách suy nghĩ bị ràng buộc bởi định kiến.
Thường dùng để chỉ những người không thể thay đổi quan niệm của mình dù có bằng chứng phản bác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường dùng để chỉ những người không thể chấp nhận những thay đổi hoặc ý tưởng mới.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng với ý nghĩa tiêu cực
Mặc dù thường dùng để chỉ những người bị ràng buộc bởi định kiến, nhưng cũng có thể dùng để mô tả những người có quan niệm cố định nhưng không nhất thiết là tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ '고정관념' (định kiến cố định) kết hợp với '사로잡힌' (bị ràng buộc) để mô tả người bị ảnh hưởng bởi những quan niệm cố định.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội, văn hóa hoặc tâm lý học để chỉ những người không thể thay đổi quan niệm của mình.