Looking up...
선수는 경기를 준비하기 위해 아침부터 훈련을 시작했다.
Vận động viên bắt đầu tập luyện từ sáng sớm để chuẩn bị cho trận đấu.
Chuẩn bị cho một trận đấu hoặc sự kiện thể thao, bao gồm cả việc luyện tập, chiến thuật và tâm lý.
팀은 다음 주 경기에 대비해 집중적인 훈련을 하고 있다.
Đội đang tập trung luyện tập để chuẩn bị cho trận đấu tuần tới.
경기를 준비하는 과정에서 선수들은 체력과 정신력을 키워야 한다.
Trong quá trình chuẩn bị cho trận đấu, các vận động viên phải tăng cường sức khỏe và tinh thần.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
Câu này thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một trận đấu hoặc sự kiện thể thao.
Chuẩn bị cho một trận đấu không chỉ bao gồm luyện tập thể chất mà còn bao gồm chiến thuật và tâm lý.
Từ '경기' (trận đấu) và '준비하다' (chuẩn bị) kết hợp để chỉ quá trình chuẩn bị cho một trận đấu.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.