Looking up...
건강을 유지하려면 규칙적인 운동과 균형 잡힌 식사가 중요합니다.
Để duy trì sức khỏe, việc tập thể dục đều đặn và ăn uống cân bằng là rất quan trọng.
Trạng thái của cơ thể khi hoạt động bình thường, không bị bệnh tật.
건강 검진을 받으러 병원에 갔어요.
Tôi đi bệnh viện để khám sức khỏe.
건강한 식습관이 중요합니다.
Phải có thói quen ăn uống lành mạnh.
Thường được sử dụng để chỉ trạng thái thể chất và tinh thần tốt.
Từ '건강' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến y tế và chăm sóc sức khỏe.
Từ này chỉ được sử dụng để chỉ sự khỏe mạnh của cơ thể và tinh thần, không được sử dụng để chỉ các vật chất hoặc vật lý.
Từ '건강' có gốc từ Hán tự '健康' (건강), trong đó '健' (건) có nghĩa là 'khỏe mạnh' và '康' (강) có nghĩa là 'bình an'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự khỏe mạnh của cơ thể và tinh thần. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, thể thao, hoặc cuộc sống hàng ngày.