Looking up...
신체 건강을 유지하기 위해 운동을 합니다.
Tôi tập thể dục để duy trì sức khỏe cơ thể.
Sức khỏe của cơ thể, bao gồm sức mạnh, sự linh hoạt và khả năng hoạt động của cơ thể.
신체 건강은 정신 건강과 함께 중요합니다.
Sức khỏe cơ thể cũng quan trọng như sức khỏe tinh thần.
Thường được sử dụng để nói về sức khỏe tổng thể của cơ thể.
Không nên nhầm lẫn với '정신 건강' (sức khỏe tinh thần).
Các từ liên quan bao gồm '신체 상태' (tình trạng cơ thể) và '신체 기능' (chức năng cơ thể).
Từ '신체' (cơ thể) và '건강' (sức khỏe) kết hợp với nhau.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về sức khỏe, thể dục và lối sống lành mạnh.