Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. 한일사전 /
  4. 능력을 발전시키다

능력을 발전시키다

neungnyeog-eul baljeon-sikida
能力を発展させる

그는 꾸준한 노력으로 능력을 발전시켰다.

彼は継続的な努力で能力を発展させた。


正式的

能力やスキルを向上させること。

새로운 프로젝트를 통해 능력을 발전시킬 수 있었다.

新しいプロジェクトを通じて能力を発展させることができた。

「발전시키다」は「発展させる」という意味で、能力やスキルを向上させる行為を表します。

コロケーション

능력을 키우다能力を高める능력을 향상시키다能力を向上させる

類義語

능력을 향상시키다능력을 키우다능력을 발전시키다

反義語

능력을 퇴보시키다능력을 떨어뜨리다

関連フレーズ

능력을 키우다フレーズ
能力を高める
능력을 향상시키다フレーズ
能力を向上させる

プロのヒント

能力向上の方法

継続的な学習や実践を通じて能力を発展させることが重要です。

ゴールデンルール

能力発展の重要性

能力を発展させることは、個人の成長とキャリア発展に不可欠です。

語源

「능력」は「能力」を、「발전시키다」は「発展させる」を意味する韓国語の複合語です。

使用上の注意

「능력을 발전시키다」は、学業や職業などで能力を向上させる際に使用されます。

単語の分解

능력
能力
root
+
발전시키다
発展させる
root
한일사전
Xem thêm từ Korean→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.