한일사전

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Nhật

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

합성생물학
noun

合成生物学

“합성생물학은 유전자 조작을 통해 새로운 생물체를 만드는 기술이다.”

“合成生物学は遺伝子操作によって新しい生物を作り出す技術である。”

See full definition
전체론적
adjective

全体論的な

“이 이론은 전체론적으로 접근해야 한다.”

“この理論は全体論的にアプローチする必要がある。”

See full definition
뉴로모픽
noun

ニューロモーフィック

“뉴로모픽 컴퓨팅은 인간의 뇌를 모방하는 기술이다.”

“ニューロモーフィックコンピューティングは人間の脳を模倣する技術です。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Nhật từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.