Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 音響学

音響学

onkyōgaku

"音響学" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

âm học

音響学は音の物理的性質や聴覚のメカニズムを研究する学問です。

Âm học là ngành nghiên cứu tính chất vật lý của âm thanh và cơ chế thính giác.


Cách dùng "音響学" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Kỹ thuật
chuyên ngành

Ngành khoa học nghiên cứu tính chất vật lý của âm thanh, sóng âm, và các hiện tượng liên quan đến âm thanh, bao gồm cả cơ chế nghe của con người.

音響学の研究により、騒音対策や音響機器の開発が進んでいます。

Nhờ nghiên cứu âm học, các biện pháp chống ồn và phát triển thiết bị âm thanh đã tiến triển.

Thường được ứng dụng trong kỹ thuật âm thanh, kiến trúc, y học (thính học), và sản xuất thiết bị âm thanh.

Cụm từ kết hợp

音響機器thiết bị âm thanh音響処理xử lý âm thanh音響工学kỹ thuật âm thanh

Từ đồng nghĩa

音響工学音響物理学

Mẹo hay

Phân biệt '音響学' và '音響工学'

音響学 là ngành khoa học cơ bản nghiên cứu âm thanh, trong khi 音響工学 là ứng dụng thực tế của âm học vào thiết kế thiết bị, hệ thống âm thanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 音 (âm, 'âm thanh') + 響 (hưởng, 'vang vọng') + 学 (học, 'ngành học'). Dịch sát nghĩa là 'ngành học về âm thanh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Không nhầm lẫn với 'âm nhạc' (音楽) hay 'thính học' (聴覚学).

Phân tích từ

音
âm thanh
root
+
響
vang vọng, phản ứng của âm thanh
root
+
学
ngành học, môn học
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.