Looking up...
この金融機関は新しいローンの種類を提供しています。
Cơ quan tài chính này đang cung cấp các loại vay mới.
Cơ quan hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tài chính, bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, và các tổ chức tài chính khác.
金融機関は経済の安定に重要な役割を果たしています。
Cơ quan tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.
Từ '金融' (kim lưu) có nghĩa là 'tài chính', và '機関' (cơ quan) chỉ đến tổ chức hoặc cơ quan. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và tài liệu tài chính.