Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 金融機関

金融機関

kin'yū kikanÂm Hán-Việtkim lưu cơ quan
cơ quan tài chính

この金融機関は新しいローンの種類を提供しています。

Cơ quan tài chính này đang cung cấp các loại vay mới.


Tài chính
trang trọng

Cơ quan hoặc tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tài chính, bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, và các tổ chức tài chính khác.

金融機関は経済の安定に重要な役割を果たしています。

Cơ quan tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

金融機関の規制quy định của cơ quan tài chính金融機関の信用đánh giá tín dụng của cơ quan tài chính

Từ đồng nghĩa

金融機構金融機関業者

Nguồn gốc từ

Từ '金融' (kim lưu) có nghĩa là 'tài chính', và '機関' (cơ quan) chỉ đến tổ chức hoặc cơ quan. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và tài liệu tài chính.

Phân tích từ

金融
tài chính
root
+
機関
cơ quan
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.