Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 金

金

kinÂm Hán-Việtkim
vàng

この指輪は純金です。

Nhẫn này là vàng thô.


chung

Kim loại quý, thường dùng để chỉ vàng.

金メダルを取った。

Anh ta giành được huy chương vàng.

Trong tiếng Nhật, '金' thường dùng để chỉ vàng, nhưng cũng có thể dùng cho các kim loại quý khác trong ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

金メダルhuy chương vàng金色màu vàng金属kim loại

Từ đồng nghĩa

黄金ゴールド

Từ trái nghĩa

銀銅

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'kim' (金) có nguồn gốc từ tiếng Trung 'jīn' (金), có nghĩa là kim loại quý, đặc biệt là vàng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, '金' thường dùng để chỉ vàng, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, nó có thể dùng cho các kim loại quý khác.

Phân tích từ

金
vàng
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.