転機

tenki

"転機" có nghĩa là gì?

bước ngoặt

この出来事が彼の人生の転機となった。

Sự kiện này đã trở thành bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.


Cách dùng "転機" đúng?

trang trọng

thời điểm quan trọng thay đổi hoàn toàn hướng đi, tình huống hoặc cuộc đời

会社の業績不振を受けて、経営陣は大規模なリストラを発表し、それが会社の転機となった。

Trước tình trạng kinh doanh sa sút, ban lãnh đạo đã công bố cắt giảm nhân sự quy mô lớn, và đó trở thành bước ngoặt cho công ty.

失敗を転機に、彼女は独立して起業する決意を固めた。

Từ thất bại, cô ấy đã quyết tâm khởi nghiệp.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc tiêu cực đều được, nhưng ám chỉ sự thay đổi mang tính quyết định.

Cụm từ kết hợp

人生の転機bước ngoặt cuộc đời仕事の転機bước ngoặt trong công việc転機を迎えるđón nhận bước ngoặt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

運命の分かれ目cụm từ
điểm phân chia vận mệnh

Mẹo hay

Phân biệt 転機 và 変化

転機 nhấn mạnh sự thay đổi mang tính quyết định, có ảnh hưởng lớn đến tương lai, trong khi 変化 chỉ đơn thuần là sự thay đổi thông thường.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 転機?

Dùng khi sự thay đổi đó có tác động sâu sắc đến cuộc đời, sự nghiệp, hoặc tình huống của ai đó, chứ không phải những thay đổi nhỏ nhặt.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 転 (chuyển, thay đổi) + 機 (cơ hội, thời điểm quan trọng). Theo nghĩa đen là 'thời điểm quan trọng để thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng cho những thay đổi nhỏ nhặt hoặc không mang tính quyết định.

Phân tích từ

転
chuyển, thay đổi
root
+
機
cơ hội, thời điểm quan trọng
root
Từ Điển Nhật Việt