Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 転勤

転勤

てんきん

"転勤" có nghĩa là gì?

chuyển công tác

彼は大阪支社に転勤になった。

Anh ấy đã được chuyển công tác đến chi nhánh Osaka.


Cách dùng "転勤" đúng?

trang trọng

Sự chuyển đổi vị trí công tác từ nơi này sang nơi khác trong cùng một công ty hoặc tổ chức.

会社の命令で東京から福岡に転勤した。

Do lệnh của công ty, tôi đã chuyển công tác từ Tokyo xuống Fukuoka.

転勤が多くて家族との時間が少ない。

Chuyển công tác nhiều nên ít có thời gian ở bên gia đình.

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, đặc biệt là các công ty Nhật Bản. Có thể đi kèm với các từ chỉ vị trí như '関西支社' (chi nhánh phía tây) hay '海外支社' (chi nhánh nước ngoài).

Cụm từ kết hợp

転勤になるđược chuyển công tác転勤が決まるquyết định chuyển công tác転勤先nơi chuyển công tác đến転勤手当phụ cấp chuyển công tác

Từ đồng nghĩa

異動配置転換

Từ trái nghĩa

転職

Cụm từ liên quan

単身赴任cụm từ
làm việc xa nhà một mình do chuyển công tác

Mẹo hay

Phân biệt '転勤' và '転職'

'転勤' chỉ sự thay đổi vị trí công tác trong cùng một công ty, trong khi '転職' (chuyển việc) ám chỉ việc thay đổi công ty hoàn toàn. Ví dụ: '転勤で大阪に行った' (chuyển công tác đến Osaka) khác với '転職して新しい会社に入った' (chuyển việc sang công ty mới).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong email/công văn

Khi thông báo chuyển công tác, thường sử dụng cấu trúc: '[Tên] は [tháng/năm] から [nơi chuyển đến] に転勤になります' (Từ [tháng/năm], [tên] sẽ chuyển công tác đến [nơi]). Ví dụ: '山田は来月からベトナム支社に転勤になります' (Từ tháng sau, Yamada sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Việt Nam).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '転' (chuyển, di chuyển) và '勤' (công, làm việc). '転勤' ban đầu chỉ sự thay đổi vị trí làm việc, sau này trở thành thuật ngữ chính thức trong quản lý nhân sự tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc chính thức, không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hay phi chính thức. 2. Có thể ám chỉ cả việc chuyển công tác trong nước hoặc nước ngoài. 3. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các công ty Nhật Bản hoặc các doanh nghiệp có quan hệ hợp tác với Nhật Bản.

Phân tích từ

転
chuyển, di chuyển
root
+
勤
công, làm việc
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.