Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 配置転換

配置転換

はいちてんかん

"配置転換" có nghĩa là gì?

sắp xếp lại vị trí

社員の配置転換を行う。

Tiến hành sắp xếp lại vị trí nhân viên.


Cách dùng "配置転換" đúng?

trang trọng

sắp xếp lại vị trí công việc, vị trí nhân sự trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

人事部は来月から社員の配置転換を計画している。

Phòng nhân sự đang lên kế hoạch sắp xếp lại vị trí nhân viên từ tháng sau.

この工場では定期的に配置転換が行われている。

Ở nhà máy này, việc sắp xếp lại vị trí được thực hiện định kỳ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự, doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

人事配置転換sắp xếp lại vị trí nhân sự配置転換計画kế hoạch sắp xếp lại vị trí配置転換を実施するthực hiện sắp xếp lại vị trí

Từ đồng nghĩa

人事異動配置換え

Từ trái nghĩa

固定配置

Mẹo hay

Phân biệt '配置転換' và '人事異動'

'配置転換' thường nhấn mạnh đến sự thay đổi vị trí công việc cụ thể, trong khi '人事異動' (nhân sự dị động) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả thăng chức, thuyên chuyển, hoặc thay đổi chức danh.

Quy tắc vàng

Sử dụng '配置転換' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo nhân sự hoặc thông báo nội bộ của doanh nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 配置 (はいち - bố trí, sắp xếp) + 転換 (てんかん - chuyển đổi, thay đổi). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 配置 (phối trí) nghĩa là sắp xếp vị trí, 転換 (chuyển hoán) nghĩa là thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp hoặc tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý nhân sự. Không nên nhầm lẫn với '配置' (bố trí) đơn thuần, vì '配置転換' nhấn mạnh đến sự thay đổi vị trí.

Phân tích từ

配置
sắp xếp vị trí
root
+
転換
chuyển đổi, thay đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.