Looking up...
音楽と映像が見事に調和している。
Âm nhạc và hình ảnh hài hòa một cách tuyệt vời.
Trạng thái cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố khác nhau mà không xung đột.
自然と人間の活動の調和が必要だ。
Cần có sự hài hòa giữa hoạt động của con người và tự nhiên.
色彩の調和を考えながらデザインする。
Thiết kế với sự cân nhắc về sự hài hòa của màu sắc.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, khoa học, xã hội để chỉ sự cân bằng không gây xung đột.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong một hệ thống.
エンジンの各部品の調和が性能を左右する。
Sự hài hòa giữa các bộ phận của động cơ ảnh hưởng đến hiệu suất.
Trong kỹ thuật, đề cập đến sự phối hợp tối ưu giữa các thành phần.
調和 nhấn mạnh vào sự cân bằng và phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố khác nhau, thường trong ngữ cảnh rộng (xã hội, nghệ thuật, kỹ thuật). 和合 thiên về sự hòa hợp, đoàn kết giữa con người hoặc nhóm người, thường trong ngữ cảnh xã hội/tôn giáo.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng, phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố (màu sắc, âm thanh, bộ phận máy móc, con người trong xã hội). Không dùng để chỉ sự hòa hợp đơn thuần giữa người với người (dùng 和合 hoặc 融和 thay thế).
Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 調 (điều chỉnh) + 和 (hòa hợp). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'sự điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng'.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc nghệ thuật. Ít dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi nói về nghệ thuật hoặc thiết kế. Khi dùng với động từ 'する' (suru), trở thành động từ: 'điều hòa, hài hòa'.