Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 調和

調和

chōwa
sự hài hòa

音楽と映像が見事に調和している。

Âm nhạc và hình ảnh hài hòa một cách tuyệt vời.


trang trọng

Trạng thái cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố khác nhau mà không xung đột.

自然と人間の活動の調和が必要だ。

Cần có sự hài hòa giữa hoạt động của con người và tự nhiên.

色彩の調和を考えながらデザインする。

Thiết kế với sự cân nhắc về sự hài hòa của màu sắc.

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, khoa học, xã hội để chỉ sự cân bằng không gây xung đột.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận trong một hệ thống.

エンジンの各部品の調和が性能を左右する。

Sự hài hòa giữa các bộ phận của động cơ ảnh hưởng đến hiệu suất.

Trong kỹ thuật, đề cập đến sự phối hợp tối ưu giữa các thành phần.

Cụm từ kết hợp

調和を保つduy trì sự hài hòa調和が取れるcó sự hài hòa調和的なmang tính hài hòa

Từ đồng nghĩa

和合均衡融和協調

Từ trái nghĩa

不調和対立矛盾

Cụm từ liên quan

調和の取れた生活cụm từ
cuộc sống cân bằng, hài hòa
色の調和cụm từ
sự hài hòa màu sắc

Mẹo hay

Phân biệt 調和 và 和合

調和 nhấn mạnh vào sự cân bằng và phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố khác nhau, thường trong ngữ cảnh rộng (xã hội, nghệ thuật, kỹ thuật). 和合 thiên về sự hòa hợp, đoàn kết giữa con người hoặc nhóm người, thường trong ngữ cảnh xã hội/tôn giáo.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 調和?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng, phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố (màu sắc, âm thanh, bộ phận máy móc, con người trong xã hội). Không dùng để chỉ sự hòa hợp đơn thuần giữa người với người (dùng 和合 hoặc 融和 thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢語), gồm hai chữ: 調 (điều chỉnh) + 和 (hòa hợp). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'sự điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc nghệ thuật. Ít dùng trong giao tiếp đời thường trừ khi nói về nghệ thuật hoặc thiết kế. Khi dùng với động từ 'する' (suru), trở thành động từ: 'điều hòa, hài hòa'.

Phân tích từ

調
điều chỉnh, điều hòa
root
+
和
hòa hợp, hòa bình
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.