不調和

fuchōwa
sự không hài hòa

この色の組み合わせは不調和だ。

Sự kết hợp màu sắc này không hài hòa.


trang trọng

sự không hài hòa giữa các yếu tố (màu sắc, âm thanh, ý kiến,...)

このデザインは色の不調和が目立つ。

Thiết kế này nổi bật bởi sự không hài hòa về màu sắc.

二人の意見は不調和で、議論がまとまらなかった。

Ý kiến của hai người không hài hòa nên cuộc thảo luận không đi đến kết luận.

Thường dùng để chỉ sự xung đột, mâu thuẫn giữa các yếu tố hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

色の不調和sự không hài hòa về màu sắc意見の不調和sự không hài hòa trong quan điểm不調和な音âm thanh không hài hòa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

調和を保つcụm từ
duy trì sự hài hòa
不調和を解消するcụm từ
giải quyết sự không hài hòa

Mẹo hay

Phân biệt 不調和 và 不一致

不調和 nhấn mạnh sự thiếu hài hòa về mặt thẩm mỹ, cảm xúc hoặc quan điểm, trong khi 不一致 chỉ sự không khớp nhau, không nhất quán về mặt dữ liệu hay sự kiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 不調和 để chỉ sự bất đồng quan điểm trong các cuộc tranh luận bình thường, trừ khi nhấn mạnh sự xung đột về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ.

Nguồn gốc từ

不 (bất) + 調和 (điều hòa) → từ Hán Việt, nghĩa đen là 'không điều hòa', dùng để chỉ sự thiếu hài hòa.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, hoặc quan điểm. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (na-adjective).

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
調和
sự hài hòa, điều hòa
noun
Từ Điển Nhật Việt