Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 許可

許可

kyokaÂm Hán-Việthứa khả

"許可" có nghĩa là gì?

sự cho phép

この行動は許可が必要です

Hành động này cần sự cho phép


Cách dùng "許可" đúng?

trang trọng

sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một người có quyền

許可証を持っていますか?

Bạn có giấy phép không?

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như giấy phép lái xe, giấy phép xây dựng, hoặc sự cho phép từ người quản lý.

Cụm từ kết hợp

許可証giấy phép許可を得るđược cho phép許可を与えるcho phép

Từ đồng nghĩa

承認認可

Từ trái nghĩa

禁止拒否

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '許可' (hứa khả) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '許' (hứa) có nghĩa là 'cho phép' và '可' (khả) có nghĩa là 'có thể'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '許可' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'sự cho phép' hoặc 'sự đồng ý'.

Phân tích từ

許
cho phép
root
+
可
có thể
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.