許可証

kyokashou

"許可証" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

giấy phép

この施設に入るには許可証が必要です。

Để vào cơ sở này, bạn cần có giấy phép.


Cách dùng "許可証" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Giấy chứng nhận cho phép thực hiện một hành động hoặc truy cập vào nơi nào đó theo quy định pháp luật hoặc tổ chức.

警察は彼に運転免許証の代わりに特別な許可証を発行した。

Cảnh sát đã cấp cho anh ấy một giấy phép đặc biệt thay cho bằng lái xe.

工事現場では安全許可証がなければ立ち入ることができない。

Ở công trường xây dựng, bạn không thể vào nếu không có giấy phép an toàn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc an toàn lao động. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ như 'giấy phép hoạt động' hoặc 'chứng nhận cho phép' tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

許可証を発行するcấp giấy phép許可証を取得するnhận giấy phép許可証を更新するgia hạn giấy phép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 許可証, 免許, và 認可証

許可証 thường chỉ sự cho phép tạm thời hoặc theo điều kiện cụ thể (ví dụ: giấy phép vào khu vực hạn chế). 免許 liên quan đến chứng chỉ hành nghề (ví dụ: bằng lái xe, giấy phép hành nghề y). 認可証 là giấy chứng nhận đã được công nhận chính thức (ví dụ: giấy chứng nhận sản phẩm an toàn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 許可証 trong ngữ cảnh hành chính

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cân nhắc ngữ cảnh pháp lý hoặc tổ chức. Ví dụ: '許可証を申請する' (nộp đơn xin giấy phép) không nên dịch thành 'xin phép' mà là 'xin cấp giấy phép'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 許可 (kyoka, 'sự cho phép') và 証 (shou, 'chứng nhận/bằng chứng'). 許可 xuất phát từ động từ 許す (yurusu, 'cho phép'), trong khi 証 liên quan đến chứng thực (chứng minh điều gì đó là đúng).

Ghi chú sử dụng

Thường được viết bằng kanji, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi có thể được viết bằng katakana (キョカショウ) trong các tài liệu hành chính quốc tế. Cần phân biệt với '免許' (menkyo, giấy phép hành nghề) hoặc '資格証明書' (shikakushoumeisho, giấy chứng nhận năng lực) vì phạm vi sử dụng khác nhau.

Phân tích từ

許可
sự cho phép
root
+
証
chứng nhận/bằng chứng
suffix
Từ Điển Nhật Việt