観察研究

kansatsu kenkyū

"観察研究" có nghĩa là gì?

nghiên cứu quan sát

この疾患の進行を理解するために、我々は5年間にわたる観察研究を行った。

Để hiểu rõ hơn về sự tiến triển của căn bệnh này, chúng tôi đã tiến hành một nghiên cứu quan sát kéo dài 5 năm.


Cách dùng "観察研究" đúng?

Y học
trang trọng

Nghiên cứu khoa học theo dõi đối tượng trong thời gian dài nhằm thu thập dữ liệu mà không can thiệp vào quá trình tự nhiên.

観察研究では、被験者の生活習慣を記録し、疾患の発生リスクを分析する。

Trong nghiên cứu quan sát, người ta ghi lại thói quen sinh hoạt của đối tượng và phân tích nguy cơ mắc bệnh.

Khác với nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng (clinical trial), nghiên cứu quan sát không tác động vào đối tượng nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

観察研究デザインthiết kế nghiên cứu quan sát前向き観察研究nghiên cứu quan sát tiến cứu後ろ向き観察研究nghiên cứu quan sát hồi cứu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

コホート研究cụm từ
nghiên cứu đoàn hệ

Mẹo hay

Phân biệt nghiên cứu quan sát và nghiên cứu can thiệp

Nghiên cứu quan sát chỉ quan sát và ghi nhận dữ liệu mà không tác động vào đối tượng. Ví dụ: theo dõi thói quen ăn uống của bệnh nhân tiểu đường trong 10 năm. Trong khi đó, nghiên cứu can thiệp (như thử nghiệm lâm sàng) sẽ có sự can thiệp chủ động như cho bệnh nhân dùng thuốc mới.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo nghiên cứu y học, hoặc các tài liệu chuyên ngành sức khỏe. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 観察 (quan sát) + 研究 (nghiên cứu). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và dịch tễ học. Cần phân biệt với các phương pháp nghiên cứu can thiệp như thử nghiệm lâm sàng.

Phân tích từ

観察
quan sát, theo dõi
root
+
研究
nghiên cứu
root
Từ Điển Nhật Việt