表裏
"表裏" có nghĩa là gì?
lưỡng diện / hai mặt彼は表裏のある人だと言われている。
Anh ấy bị đồn là người hai mặt.
Cách dùng "表裏" đúng?
người hai mặt, không trung thực, hành xử khác nhau tùy đối tượng
政治家は表裏があってはならない。
Chính trị gia không thể có hai mặt.
彼女は表裏のない性格で、みんなに信頼されている。
Cô ấy là người không hai mặt, được mọi người tin tưởng.
Thường dùng để chỉ sự không trung thực trong giao tiếp hoặc hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 表裏 và 偽善
表裏 chỉ sự không trung thực trong hành động/hành vi, trong khi 偽善 (偽善者) nhấn mạnh sự giả tạo trong thái độ hoặc động cơ.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 表裏?
Dùng khi muốn chỉ trích hành vi không nhất quán hoặc không trung thực, đặc biệt trong mối quan hệ xã hội hoặc chính trị.
Nguồn gốc từ
表 (bề ngoài) + 裏 (bề trong), xuất phát từ quan niệm về sự thống nhất giữa hình thức và bản chất trong triết học phương Đông.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc phê phán hành vi không trung thực. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc chính sách.