表紙

hyōshi

"表紙" có nghĩa là gì?

bìa sách

この本の表紙はとてもカラフルです。

Bìa sách của cuốn sách này rất sặc sỡ.


Cách dùng "表紙" đúng?

trang trọng

Mặt ngoài của sách, tạp chí, báo hoặc tài liệu, thường được trang trí hoặc ghi tên tác phẩm.

表紙のデザインが本の売り上げに影響することもあります。

Thiết kế bìa sách đôi khi cũng ảnh hưởng đến doanh số bán sách.

この雑誌の表紙は毎月変わります。

Bìa tạp chí này thay đổi mỗi tháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như xuất bản, giáo dục, hoặc quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

表紙をめくるlật bìa表紙を飾るtrang trí bìa表紙デザインthiết kế bìa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 表紙 và カバー

表紙 chỉ mặt ngoài cứng của sách (thường bằng bìa cứng), trong khi カバー chỉ lớp bọc bên ngoài bằng giấy hoặc nhựa (có thể tháo rời). Ví dụ: '表紙が丈夫な本' (cuốn sách có bìa cứng chắc chắn) nhưng 'カバーを汚した' (làm bẩn lớp bọc bên ngoài).

Quy tắc vàng

Sử dụng 表紙 trong ngữ cảnh chính thức

表紙 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức như hợp đồng, báo cáo, hoặc tài liệu hành chính. Ví dụ: '契約書の表紙に社名を印刷する' (in tên công ty lên bìa hợp đồng).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 表 (biểu, mặt ngoài) + 紙 (chỉ, giấy). Nghĩa đen là 'giấy mặt ngoài', xuất hiện từ thời kỳ Edo khi sách được bọc bằng giấy. Từ này phản ánh vai trò của giấy trong việc bảo vệ và trang trí sách.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành xuất bản và giáo dục. Không nên nhầm lẫn với '裏表紙' (bìa sau) hoặc '背表紙' (gáy sách). Trong tiếng Việt, 'bìa sách' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành, có thể dùng 'bia sách' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

表
mặt ngoài, phía trước
root
+
紙
giấy
root
Từ Điển Nhật Việt