血液検査

けつえきけんさ (ketsueki kensa)

"血液検査" có nghĩa là gì?

xét nghiệm máu

健康診断で血液検査を受けました。

Tôi đã đi xét nghiệm máu trong đợt khám sức khỏe định kỳ.


Cách dùng "血液検査" đúng?

Y học
trang trọng

Xét nghiệm y tế phân tích các thành phần của máu để đánh giá tình trạng sức khỏe, phát hiện bệnh tật hoặc theo dõi điều trị.

医師は血液検査の結果をもとに治療方針を決めました。

Bác sĩ đã quyết định phác đồ điều trị dựa trên kết quả xét nghiệm máu.

定期的に血液検査を受けることで、早期発見・早期治療が可能になります。

Việc xét nghiệm máu định kỳ giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Thường được viết tắt là '血液検' (ketsueken) trong hồ sơ y tế.

Cụm từ kết hợp

血液検査を受けるđi xét nghiệm máu血液検査の結果kết quả xét nghiệm máu血液検査で異常が見つかるphát hiện bất thường qua xét nghiệm máu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

血液型検査cụm từ
xét nghiệm nhóm máu
尿検査cụm từ
xét nghiệm nước tiểu

Mẹo hay

Phân biệt 血液検査 và 採血

血液検査 (xét nghiệm máu) bao gồm cả quá trình lấy mẫu (採血) và phân tích mẫu. 採血 chỉ là hành động lấy máu, trong khi 血液検査 là toàn bộ quy trình xét nghiệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

血液検査 luôn liên quan đến y tế, không dùng trong ngữ cảnh thông thường. Ví dụ: KHÔNG nói '血液検査をしたい' (muốn làm xét nghiệm máu) khi chỉ muốn uống rượu.

Nguồn gốc từ

血液 (けつえき, ketsueki) nghĩa là 'máu', bao gồm '血' (huyết) và '液' (dịch). 検査 (けんさ, kensa) nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'xét nghiệm'. Từ ghép này xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hiện đại, phản ánh sự kết hợp giữa thuật ngữ y học phương Tây và cấu trúc từ Hán-Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong môi trường y tế chính thức. Ở Việt Nam, người dân thường gọi là 'xét nghiệm máu' hoặc 'làm xét nghiệm máu'. Trong hồ sơ bệnh án, có thể viết tắt là 'XN máu'.

Phân tích từ

血液
máu
compound
+
検査
kiểm tra/xét nghiệm
noun
Từ Điển Nhật Việt