Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自動販売機

自動販売機

jidou hanbaikiÂm Hán-Việttự động bán buôn máy

"自動販売機" có nghĩa là gì?

máy bán tự động

駅の前に自動販売機があります。

Có một máy bán tự động trước ga.


Cách dùng "自動販売機" đúng?

thông thường

Thiết bị tự động bán hàng, thường bán đồ uống và đồ ăn nhẹ.

この自動販売機でジュースが買えます。

Bạn có thể mua nước trái cây từ máy bán tự động này.

Thường được đặt ở các khu vực công cộng như trường học, ga tàu, công viên.

Cụm từ kết hợp

自動販売機で買うmua hàng từ máy bán tự động自動販売機が壊れるmáy bán tự động bị hỏng
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.