自動応答

jidō ōtō

"自動応答" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hệ thống trả lời tự động

この電話には自動応答機能が付いています。

Chiếc điện thoại này có chức năng trả lời tự động.


Cách dùng "自動応答" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

hệ thống hoặc tính năng tự động phản hồi tin nhắn, cuộc gọi hoặc truy vấn mà không cần sự can thiệp của con người

顧客サービスの自動応答システムが24時間稼働しています。

Hệ thống trả lời tự động dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7.

メールの自動応答機能で不在時の返信を設定しました。

Tôi đã cài đặt chức năng trả lời tự động cho email khi vắng mặt.

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ khách hàng, tổng đài điện thoại, email tự động, hoặc chatbot.

Cụm từ kết hợp

自動応答装置thiết bị trả lời tự động自動応答メールemail trả lời tự động自動応答システムhệ thống trả lời tự động

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

自動応答機能cụm từ
tính năng trả lời tự động
不在時の自動応答cụm từ
trả lời tự động khi vắng mặt

Mẹo hay

Phân biệt '自動応答' và '自動返信'

'自動応答' thường liên quan đến hệ thống tương tác thời gian thực (như cuộc gọi điện thoại, chatbot), trong khi '自動返信' chủ yếu dùng cho email hoặc tin nhắn văn bản không yêu cầu phản hồi ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '自動応答' thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm. Trong giao tiếp thông thường, người Việt ưu tiên dùng các thuật ngữ mượn như 'IVR' hoặc 'chatbot' thay vì phiên dịch trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 自動 (tự động, nghĩa là 'tự động') và 応答 (ứng đáp, nghĩa là 'phản hồi'). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin và viễn thông vào cuối thế kỷ 20, khi các hệ thống tự động hóa tương tác người-máy trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về công nghệ, viễn thông, hoặc dịch vụ khách hàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng thuật ngữ mượn từ tiếng Anh như 'IVR' (Interactive Voice Response) hoặc 'chatbot' thay vì '自動応答'.

Phân tích từ

自動
tự động (hoạt động không cần sự can thiệp của con người)
root
+
応答
ứng đáp, phản hồi
root
Từ Điển Nhật Việt