脅威
"脅威" có nghĩa là gì?
mối đe dọa地球温暖化は人類にとって大きな脅威だ。
Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với nhân loại.
Cách dùng "脅威" đúng?
Sự đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn, sự tồn tại hoặc sự ổn định của một cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
核兵器は世界にとって深刻な脅威だ。
Vũ khí hạt nhân là mối đe dọa nghiêm trọng đối với thế giới.
このウイルスは人類に新たな脅威をもたらす可能性がある。
Virus này có thể gây ra mối đe dọa mới cho nhân loại.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, an ninh, khoa học hoặc kinh doanh.
Mẹo hay
Phân biệt '脅威' và '危険'
'脅威' nhấn mạnh yếu tố chủ quan (ý định gây hại) trong khi '危険' chỉ đơn thuần là tình trạng nguy hiểm. Ví dụ: 'khủng bố' là '脅威' (có chủ đích) nhưng 'sấm sét' là '危険' (không có chủ đích).
Quy tắc vàng
Sử dụng '脅威' trong ngữ cảnh chuyên môn
Tránh dùng '脅威' thay thế cho 'sợ hãi' hay 'lo lắng' trong giao tiếp thông thường. Hãy sử dụng từ '危ない' (nguy hiểm) hoặc '怖い' (sợ hãi) thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 脅 (hiếp, đe dọa) + 威 (uy, uy lực).
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân hàng ngày trừ khi đề cập đến các mối nguy hiểm nghiêm trọng (ví dụ: 'mối đe dọa sức khỏe'). Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc phân tích rủi ro.