肝臓

kanzō

"肝臓" có nghĩa là gì?

gan

肝臓が悪くて病院に行った。

Tôi đi bệnh viện vì gan bị tổn thương.


Cách dùng "肝臓" đúng?

Y học
trang trọng

Cơ quan nội tạng trong cơ thể có chức năng lọc máu, sản xuất mật và chuyển hóa chất dinh dưỡng.

肝臓は体内で最も大きな臓器の一つです。

Gan là một trong những cơ quan lớn nhất trong cơ thể.

アルコールの摂取は肝臓に負担をかける。

Việc uống rượu gây áp lực lớn lên gan.

Thuật ngữ y học phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản y khoa hoặc trao đổi thông thường về sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

肝臓が悪いgan bị tổn thương肝臓病bệnh gan肝臓癌ung thư gan肝臓機能chức năng gan

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

肝臓に良い食べ物cụm từ
thực phẩm tốt cho gan

Mẹo hay

Phân biệt '肝臓' và '肝'

'肝臓' là thuật ngữ y khoa chính thức, trong khi '肝' thường được dùng trong ngôn ngữ thông thường. Ví dụ: '肝が悪い' (gan bị tổn thương) thay vì '肝臓が悪い' trong hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng '肝臓' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về gan trong bối cảnh y khoa hoặc sức khỏe, hãy sử dụng '肝臓'. Tránh dùng '肝' trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '肝' (kan) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '肝' (Hán Việt: 'can'), nghĩa gốc là gan. '臓' (zō) nghĩa là 'nội tạng'. Kết hợp thành '肝臓' (kanzō) nghĩa đen là 'nội tạng gan', tức là gan trong cơ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc trao đổi về sức khỏe. Trong tiếng Việt, 'gan' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'cơ quan gan' cũng được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành.

Phân tích từ

肝
gan
root
+
臓
nội tạng
suffix
Từ Điển Nhật Việt