Looking up...
彼は新しい会社で職に就いた。
Anh ấy đã nhận việc tại công ty mới.
Nhận một vị trí công việc hoặc bắt đầu làm việc tại một nơi mới.
彼女は大学を卒業してすぐに職に就いた。
Cô ấy nhận việc ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
彼は30代になっても職に就くことができなかった。
Anh ấy vẫn không thể nhận việc được khi đã 30 tuổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc bắt đầu một công việc mới hoặc sau khi hoàn thành học vấn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc bắt đầu một công việc mới hoặc sau khi hoàn thành học vấn. Nó có thể được sử dụng trong cả văn bản lẫn nói.