翻訳者

honyakusha

"翻訳者" có nghĩa là gì?

phiên dịch viên

彼女は優秀な翻訳者です。

Cô ấy là một phiên dịch viên xuất sắc.


Cách dùng "翻訳者" đúng?

trang trọng

Người chuyên dịch thuật văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

この小説は有名な翻訳者によって英語に翻訳された。

Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang tiếng Anh bởi một phiên dịch viên nổi tiếng.

Thường ám chỉ người dịch văn bản viết, phân biệt với 通訳者 (phiên dịch viên nói).

Cụm từ kết hợp

専門翻訳者phiên dịch viên chuyên môn翻訳者を雇うthuê phiên dịch viên

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 翻訳者 vs 通訳者

翻訳者 chuyên dịch văn bản viết, còn 通訳者 chuyên phiên dịch lời nói (hội thoại, thuyết trình).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 翻訳者 khi đề cập đến công việc dịch văn bản, 通訳者 khi đề cập đến phiên dịch lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ 翻訳 (honyaku, 'dịch thuật') + 者 (-sha, 'người'). 翻訳 bắt nguồn từ chữ Hán 翻譯 (phiên dịch), nghĩa đen là 'lật ngược/đảo ngược lời nói'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến lĩnh vực văn học, khoa học kỹ thuật, hay pháp lý. Không dùng để chỉ người phiên dịch hội thoại (xem 通訳者).

Phân tích từ

翻訳
dịch thuật (phiên dịch văn bản)
root
+
者
người (chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt