習得

shūtokuÂm Hán-Việtthập đức

"習得" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

kỹ năng hoặc kiến thức được học và nắm vững

彼は新しい言語を習得するのが得意だ

Anh ấy rất giỏi trong việc học và nắm vững ngôn ngữ mới


Cách dùng "習得" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Kỹ năng hoặc kiến thức được học và nắm vững thông qua học tập hoặc thực hành

この技術を習得するには時間がかかる

Để học và nắm vững kỹ thuật này thì cần nhiều thời gian

彼は外国語の習得に熱心だ

Anh ấy rất nhiệt tình trong việc học và nắm vững ngoại ngữ

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, đào tạo hoặc phát triển kỹ năng

Cụm từ kết hợp

習得するhọc và nắm vững習得の過程quá trình học và nắm vững

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

習得の難易度cụm từ
độ khó của việc học và nắm vững
習得に時間がかかるcụm từ
cần nhiều thời gian để học và nắm vững

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '習得' và '学ぶ'

'習得' nhấn mạnh việc đã học và nắm vững, còn '学ぶ' chỉ việc học mà chưa chắc đã nắm vững

Quy tắc vàng

Dùng '習得' khi muốn nhấn mạnh kết quả

Dùng từ này khi muốn nói về việc đã học và nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thập đức' (習得), từ '習' (học) và '得' (được, nắm vững)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc học và nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, khác với '学ぶ' (học) mà chỉ việc học mà chưa chắc đã nắm vững

Phân tích từ

習
học
root
+
得
được, nắm vững
root
Từ Điển Nhật Việt