統計力学

tōkei rikigaku

"統計力学" có nghĩa là gì?

cơ học thống kê

統計力学は、多数の粒子からなる系の性質を確率論的に扱う学問です。

Cơ học thống kê là ngành học nghiên cứu tính chất của hệ thống gồm nhiều hạt theo lý thuyết xác suất.


Cách dùng "統計力学" đúng?

chuyên ngành

Nhánh vật lý nghiên cứu các hệ thống vĩ mô thông qua các phương pháp thống kê, dựa trên hành vi của các hạt vi mô.

統計力学を用いて気体の圧力と温度の関係を説明できる。

Có thể giải thích mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ của khí bằng cơ học thống kê.

統計力学の基礎は、ミクロカノニカル集団とカノニカル集団の概念にある。

Nền tảng của cơ học thống kê nằm ở khái niệm tập hợp vi chính tắc (microcanonical ensemble) và tập hợp chính tắc (canonical ensemble).

Thường được chia thành cơ học thống kê cổ điển (lý thuyết thống kê Maxwell-Boltzmann) và cơ học thống kê lượng tử (lý thuyết thống kê Bose-Einstein/Fermi-Dirac).

Cụm từ kết hợp

統計力学的平衡cân bằng thống kê統計力学的アンサンブルtập hợp thống kê

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '統計力学' và '熱力学'

Nhiệt động lực học (熱力学) nghiên cứu các đại lượng vĩ mô (áp suất, nhiệt độ, entropy) mà không quan tâm đến cấu trúc vi mô, trong khi cơ học thống kê (統計力学) giải thích các đại lượng vĩ mô dựa trên hành vi của các hạt vi mô. Ví dụ: nhiệt động lực học nói 'khí có áp suất P', cơ học thống kê giải thích 'áp suất P phát sinh từ va chạm của các phân tử khí'.

Quy tắc vàng

Quy luật Boltzmann

Trong cơ học thống kê, xác suất trạng thái vi mô W tỷ lệ thuận với e^(-E/kT), trong đó E là năng lượng trạng thái, k là hằng số Boltzmann, T là nhiệt độ tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 統計 (とうけい, thống kê) + 力学 (りきがく, lực học). '力学' ở đây mang nghĩa 'học thuyết về chuyển động và lực' (cơ học), chứ không phải nghĩa rộng như 'ngành khoa học nghiên cứu chuyển động'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giáo trình vật lý đại học, nghiên cứu chuyên sâu về nhiệt động lực học, vật lý chất rắn, hoặc vật lý thống kê. Không nhầm lẫn với 'thống kê' (tập hợp phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu) hay 'lực học' (cơ học nói chung).

Phân tích từ

統計
thống kê (phương pháp thu thập/xử lý dữ liệu dựa trên xác suất)
root
+
力学
học thuyết về chuyển động và lực (cơ học)
root
Từ Điển Nhật Việt